Sv88
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs NSI Runavik

Víkingur Gøta vs NSI Runavik

Xem dữ liệu bóng đá Víkingur Gøta vs NSI Runavik diễn ra lúc 00:30 ngày 19/08/2025 tại Sv88.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 19/08/2025
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 - 3
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu19/08/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4269543
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốNSI Runavik
54Chỉ số 2442
0Chỉ số 41
8Chỉ số 219
3Chỉ số 31
97Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

301291167149221810

Đội hình xuất phát

Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen
A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#99
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#5
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#17
S.Vatnhamar#24
S.Vatnhamar#19
S.Vatnhamar#15
S.Vatnhamar#25

NSI Runavik

8117531364103311

Đội hình xuất phát

B.Olsen
B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.heydendervan
j.heydendervan#30
j.heydendervan#28
j.heydendervan
j.heydendervan#18
j.heydendervan
j.heydendervan#29
j.heydendervan
j.heydendervan#27
j.heydendervan#19
j.heydendervan#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Match #4073279 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4073224 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 7, 5, 0, 0]
Match #4073210 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #3700069 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #3700016 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #3699990 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #3509730 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Match #4394053 · Home #10958 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Match #4269535 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #4394060 · Home #21507 · Away #10958 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4269530 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #4345310 · Home #31976 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #4345297 · Home #21507 · Away #31976 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 8, 0, 0]
Match #4269524 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

Match #4269537 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4269533 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4345247 · Home #10387 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 16, 5, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Match #4345248 · Home #28000 · Away #10387 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
Match #4269526 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 8, 0, 0]
Match #4269522 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Match #4269511 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#13#21#30#43#510#60#70
NSI Runavik
#13#20#31#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K